THÁNG 11
2181
Thứ Sáu
Tuần 44
Ngày 306
2
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Tỵ (9-11)
Thân (15-17)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Sương Giáng | Bắt đầu vào
23-10
Ngày Quý Sửu
Tháng Mậu Tuất
Năm Tân Tị
Tháng
09
(Mậu Tuất)
26
Năm 2181 (Tân Tị)
Giờ Nhâm Tý
Tuần Giáp Thìn
THÁNG 11 - 2181
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
29
22
Kỷ Dậu
30
23
Canh Tuất
31
24
Tân Hợi
1
25
Nhâm Tý
2
26
Quý Sửu
3
27
Giáp Dần
4
28
Ất Mão
5
29
Bính Thìn
6
30
Đinh Tị
7
1
Mậu Ngọ
8
2
Kỷ Mùi
9
3
Canh Thân
10
4
Tân Dậu
11
5
Nhâm Tuất
12
6
Quý Hợi
13
7
Giáp Tý
14
8
Ất Sửu
15
9
Bính Dần
16
10
Đinh Mão
17
11
Mậu Thìn
18
12
Kỷ Tị
19
13
Canh Ngọ
20
14
Tân Mùi
21
15
Nhâm Thân
22
16
Quý Dậu
23
17
Giáp Tuất
24
18
Ất Hợi
25
19
Bính Tý
26
20
Đinh Sửu
27
21
Mậu Dần
28
22
Kỷ Mão
29
23
Canh Thìn
30
24
Tân Tị
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường