THÁNG 11
2182
Thứ Bảy
Tuần 44
Ngày 306
2
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1)
Sửu (1-3)
Mão (5-7)
Ngọ (11-13)
Thân (15-17)
Dậu (17-19)
Tiết Sương Giáng | Bắt đầu vào
23-10
Ngày Mậu Ngọ
Tháng Tân Hợi
Năm Nhâm Ngọ
Tháng
10
(Tân Hợi)
07
Năm 2182 (Nhâm Ngọ)
Giờ Nhâm Tý
Tuần Giáp Dần
THÁNG 11 - 2182
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
28
2
Quý Sửu
29
3
Giáp Dần
30
4
Ất Mão
31
5
Bính Thìn
1
6
Đinh Tị
2
7
Mậu Ngọ
3
8
Kỷ Mùi
4
9
Canh Thân
5
10
Tân Dậu
6
11
Nhâm Tuất
7
12
Quý Hợi
8
13
Giáp Tý
9
14
Ất Sửu
10
15
Bính Dần
11
16
Đinh Mão
12
17
Mậu Thìn
13
18
Kỷ Tị
14
19
Canh Ngọ
15
20
Tân Mùi
16
21
Nhâm Thân
17
22
Quý Dậu
18
23
Giáp Tuất
19
24
Ất Hợi
20
25
Bính Tý
21
26
Đinh Sửu
22
27
Mậu Dần
23
28
Kỷ Mão
24
29
Canh Thìn
25
30
Tân Tị
26
1
Nhâm Ngọ
27
2
Quý Mùi
28
3
Giáp Thân
29
4
Ất Dậu
30
5
Bính Tuất
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường