THÁNG 11
2186
Thứ Sáu
Tuần 44
Ngày 307
3
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3-5)
Thìn (7-9)
Tỵ (9-11)
Thân (15-17)
Dậu (17-19)
Hợi (21-23)
Tiết Sương Giáng | Bắt đầu vào
23-10
Ngày Canh Thìn
Tháng Mậu Tuất
Năm Bính Tuất
Tháng
09
(Mậu Tuất)
23
Năm 2186 (Bính Tuất)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Tuất
THÁNG 11 - 2186
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
30
19
Bính Tý
31
20
Đinh Sửu
1
21
Mậu Dần
2
22
Kỷ Mão
3
23
Canh Thìn
4
24
Tân Tị
5
25
Nhâm Ngọ
6
26
Quý Mùi
7
27
Giáp Thân
8
28
Ất Dậu
9
29
Bính Tuất
10
30
Đinh Hợi
11
1
Mậu Tý
12
2
Kỷ Sửu
13
3
Canh Dần
14
4
Tân Mão
15
5
Nhâm Thìn
16
6
Quý Tị
17
7
Giáp Ngọ
18
8
Ất Mùi
19
9
Bính Thân
20
10
Đinh Dậu
21
11
Mậu Tuất
22
12
Kỷ Hợi
23
13
Canh Tý
24
14
Tân Sửu
25
15
Nhâm Dần
26
16
Quý Mão
27
17
Giáp Thìn
28
18
Ất Tị
29
19
Bính Ngọ
30
20
Đinh Mùi
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường