THÁNG 1
2191
Thứ Ba
Tuần 02
Ngày 11
11
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3-5)
Thìn (7-9)
Tỵ (9-11)
Thân (15-17)
Dậu (17-19)
Hợi (21-23)
Tiết Tiểu Hàn | Bắt đầu vào
05-01
Ngày Canh Tuất
Tháng Kỷ Sửu
Năm Canh Dần
Tháng
12
(Kỷ Sửu)
16
Năm 2191 (Canh Dần)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Thìn
THÁNG 1 - 2191
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
27
1
Ất Mùi
28
2
Bính Thân
29
3
Đinh Dậu
30
4
Mậu Tuất
31
5
Kỷ Hợi
1
6
Canh Tý
2
7
Tân Sửu
3
8
Nhâm Dần
4
9
Quý Mão
5
10
Giáp Thìn
6
11
Ất Tị
7
12
Bính Ngọ
8
13
Đinh Mùi
9
14
Mậu Thân
10
15
Kỷ Dậu
11
16
Canh Tuất
12
17
Tân Hợi
13
18
Nhâm Tý
14
19
Quý Sửu
15
20
Giáp Dần
16
21
Ất Mão
17
22
Bính Thìn
18
23
Đinh Tị
19
24
Mậu Ngọ
20
25
Kỷ Mùi
21
26
Canh Thân
22
27
Tân Dậu
23
28
Nhâm Tuất
24
29
Quý Hợi
25
1
Giáp Tý
26
2
Ất Sửu
27
3
Bính Dần
28
4
Đinh Mão
29
5
Mậu Thìn
30
6
Kỷ Tị
31
7
Canh Ngọ
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường