THÁNG 11
2191
Thứ Tư
Tuần 44
Ngày 306
2
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3)
Thìn (7-9)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Sương Giáng | Bắt đầu vào
23-10
Ngày Ất Tị
Tháng Mậu Tuất
Năm Tân Mão
Tháng
09
(Mậu Tuất)
16
Năm 2191 (Tân Mão)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Thìn
THÁNG 11 - 2191
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
31
14
Quý Mão
1
15
Giáp Thìn
2
16
Ất Tị
3
17
Bính Ngọ
4
18
Đinh Mùi
5
19
Mậu Thân
6
20
Kỷ Dậu
7
21
Canh Tuất
8
22
Tân Hợi
9
23
Nhâm Tý
10
24
Quý Sửu
11
25
Giáp Dần
12
26
Ất Mão
13
27
Bính Thìn
14
28
Đinh Tị
15
29
Mậu Ngọ
16
30
Kỷ Mùi
17
1
Canh Thân
18
2
Tân Dậu
19
3
Nhâm Tuất
20
4
Quý Hợi
21
5
Giáp Tý
22
6
Ất Sửu
23
7
Bính Dần
24
8
Đinh Mão
25
9
Mậu Thìn
26
10
Kỷ Tị
27
11
Canh Ngọ
28
12
Tân Mùi
29
13
Nhâm Thân
30
14
Quý Dậu
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường