THÁNG 1
2193
Thứ Sáu
Tuần 02
Ngày 11
11
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Dậu (17-19)
Tiết Tiểu Hàn | Bắt đầu vào
05-01
Ngày Tân Dậu
Tháng Quý Sửu
Năm Nhâm Thìn
Tháng
12
(Quý Sửu)
09
Năm 2193 (Nhâm Thìn)
Giờ Mậu Tý
Tuần Giáp Dần
THÁNG 1 - 2193
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
31
27
Canh Tuất
1
28
Tân Hợi
2
29
Nhâm Tý
3
1
Quý Sửu
4
2
Giáp Dần
5
3
Ất Mão
6
4
Bính Thìn
7
5
Đinh Tị
8
6
Mậu Ngọ
9
7
Kỷ Mùi
10
8
Canh Thân
11
9
Tân Dậu
12
10
Nhâm Tuất
13
11
Quý Hợi
14
12
Giáp Tý
15
13
Ất Sửu
16
14
Bính Dần
17
15
Đinh Mão
18
16
Mậu Thìn
19
17
Kỷ Tị
20
18
Canh Ngọ
21
19
Tân Mùi
22
20
Nhâm Thân
23
21
Quý Dậu
24
22
Giáp Tuất
25
23
Ất Hợi
26
24
Bính Tý
27
25
Đinh Sửu
28
26
Mậu Dần
29
27
Kỷ Mão
30
28
Canh Thìn
31
29
Tân Tị
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường