THÁNG 11
2196
Thứ Năm
Tuần 44
Ngày 308
3
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Dậu (17-19)
Tiết Sương Giáng | Bắt đầu vào
22-10
Ngày Quý Dậu
Tháng Mậu Tuất
Năm Bính Thân
Tháng
09
(Mậu Tuất)
14
Năm 2196 (Bính Thân)
Giờ Nhâm Tý
Tuần Giáp Tý
THÁNG 11 - 2196
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
31
11
Canh Ngọ
1
12
Tân Mùi
2
13
Nhâm Thân
3
14
Quý Dậu
4
15
Giáp Tuất
5
16
Ất Hợi
6
17
Bính Tý
7
18
Đinh Sửu
8
19
Mậu Dần
9
20
Kỷ Mão
10
21
Canh Thìn
11
22
Tân Tị
12
23
Nhâm Ngọ
13
24
Quý Mùi
14
25
Giáp Thân
15
26
Ất Dậu
16
27
Bính Tuất
17
28
Đinh Hợi
18
29
Mậu Tý
19
30
Kỷ Sửu
20
1
Canh Dần
21
2
Tân Mão
22
3
Nhâm Thìn
23
4
Quý Tị
24
5
Giáp Ngọ
25
6
Ất Mùi
26
7
Bính Thân
27
8
Đinh Dậu
28
9
Mậu Tuất
29
10
Kỷ Hợi
30
11
Canh Tý
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường