THÁNG 11
2197
Thứ Năm
Tuần 44
Ngày 306
2
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Tỵ (9-11)
Thân (15-17)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Sương Giáng | Bắt đầu vào
23-10
Ngày Đinh Sửu
Tháng Canh Tuất
Năm Đinh Dậu
Tháng
09
(Canh Tuất)
23
Năm 2197 (Đinh Dậu)
Giờ Canh Tý
Tuần Giáp Tuất
THÁNG 11 - 2197
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
30
20
Giáp Tuất
31
21
Ất Hợi
1
22
Bính Tý
2
23
Đinh Sửu
3
24
Mậu Dần
4
25
Kỷ Mão
5
26
Canh Thìn
6
27
Tân Tị
7
28
Nhâm Ngọ
8
29
Quý Mùi
9
1
Giáp Thân
10
2
Ất Dậu
11
3
Bính Tuất
12
4
Đinh Hợi
13
5
Mậu Tý
14
6
Kỷ Sửu
15
7
Canh Dần
16
8
Tân Mão
17
9
Nhâm Thìn
18
10
Quý Tị
19
11
Giáp Ngọ
20
12
Ất Mùi
21
13
Bính Thân
22
14
Đinh Dậu
23
15
Mậu Tuất
24
16
Kỷ Hợi
25
17
Canh Tý
26
18
Tân Sửu
27
19
Nhâm Dần
28
20
Quý Mão
29
21
Giáp Thìn
30
22
Ất Tị
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường