THÁNG 10
2199
Thứ Tư
Tuần 41
Ngày 282
9
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3)
Thìn (7-9)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Hàn Lộ | Bắt đầu vào
08-10
Ngày Quý Hợi
Tháng Quý Dậu
Năm Kỷ Hợi
Tháng
08
(Quý Dậu)
20
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Nhâm Tý
Tuần Giáp Dần
THÁNG 10 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
30
11
Giáp Dần
1
12
Ất Mão
2
13
Bính Thìn
3
14
Đinh Tị
4
15
Mậu Ngọ
5
16
Kỷ Mùi
6
17
Canh Thân
7
18
Tân Dậu
8
19
Nhâm Tuất
9
20
Quý Hợi
10
21
Giáp Tý
11
22
Ất Sửu
12
23
Bính Dần
13
24
Đinh Mão
14
25
Mậu Thìn
15
26
Kỷ Tị
16
27
Canh Ngọ
17
28
Tân Mùi
18
29
Nhâm Thân
19
30
Quý Dậu
20
1
Giáp Tuất
21
2
Ất Hợi
22
3
Bính Tý
23
4
Đinh Sửu
24
5
Mậu Dần
25
6
Kỷ Mão
26
7
Canh Thìn
27
8
Tân Tị
28
9
Nhâm Ngọ
29
10
Quý Mùi
30
11
Giáp Thân
31
12
Ất Dậu
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường