THÁNG 2
2199
Thứ Tư
Tuần 07
Ngày 44
13
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Tỵ (9-11)
Thân (15-17)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Lập Xuân | Bắt đầu vào
04-02
Ngày Ất Sửu
Tháng Bính Dần
Năm Kỷ Hợi
Tháng
01
(Bính Dần)
18
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Tý
THÁNG 2 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
28
2
Kỷ Dậu
29
3
Canh Tuất
30
4
Tân Hợi
31
5
Nhâm Tý
1
6
Quý Sửu
2
7
Giáp Dần
3
8
Ất Mão
4
9
Bính Thìn
5
10
Đinh Tị
6
11
Mậu Ngọ
7
12
Kỷ Mùi
8
13
Canh Thân
9
14
Tân Dậu
10
15
Nhâm Tuất
11
16
Quý Hợi
12
17
Giáp Tý
13
18
Ất Sửu
14
19
Bính Dần
15
20
Đinh Mão
16
21
Mậu Thìn
17
22
Kỷ Tị
18
23
Canh Ngọ
19
24
Tân Mùi
20
25
Nhâm Thân
21
26
Quý Dậu
22
27
Giáp Tuất
23
28
Ất Hợi
24
29
Bính Tý
25
1
Đinh Sửu
26
2
Mậu Dần
27
3
Kỷ Mão
28
4
Canh Thìn
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường