THÁNG 4
2199
Thứ Sáu
Tuần 15
Ngày 102
12
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3)
Thìn (7-9)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Thanh Minh | Bắt đầu vào
04-04
Ngày Quý Hợi
Tháng Mậu Thìn
Năm Kỷ Hợi
Tháng
03
(Mậu Thìn)
17
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Nhâm Tý
Tuần Giáp Dần
THÁNG 4 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
1
6
Nhâm Tý
2
7
Quý Sửu
3
8
Giáp Dần
4
9
Ất Mão
5
10
Bính Thìn
6
11
Đinh Tị
7
12
Mậu Ngọ
8
13
Kỷ Mùi
9
14
Canh Thân
10
15
Tân Dậu
11
16
Nhâm Tuất
12
17
Quý Hợi
13
18
Giáp Tý
14
19
Ất Sửu
15
20
Bính Dần
16
21
Đinh Mão
17
22
Mậu Thìn
18
23
Kỷ Tị
19
24
Canh Ngọ
20
25
Tân Mùi
21
26
Nhâm Thân
22
27
Quý Dậu
23
28
Giáp Tuất
24
29
Ất Hợi
25
1
Bính Tý
26
2
Đinh Sửu
27
3
Mậu Dần
28
4
Kỷ Mão
29
5
Canh Thìn
30
6
Tân Tị
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường