THÁNG 5
2199
Thứ Bảy
Tuần 20
Ngày 138
18
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3)
Thìn (7-9)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Lập Hạ | Bắt đầu vào
05-05
Ngày Kỷ Hợi
Tháng Kỷ Tị
Năm Kỷ Hợi
Tháng
04
(Kỷ Tị)
24
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Giáp Tý
Tuần Giáp Ngọ
THÁNG 5 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
29
5
Canh Thìn
30
6
Tân Tị
1
7
Nhâm Ngọ
2
8
Quý Mùi
3
9
Giáp Thân
4
10
Ất Dậu
5
11
Bính Tuất
6
12
Đinh Hợi
7
13
Mậu Tý
8
14
Kỷ Sửu
9
15
Canh Dần
10
16
Tân Mão
11
17
Nhâm Thìn
12
18
Quý Tị
13
19
Giáp Ngọ
14
20
Ất Mùi
15
21
Bính Thân
16
22
Đinh Dậu
17
23
Mậu Tuất
18
24
Kỷ Hợi
19
25
Canh Tý
20
26
Tân Sửu
21
27
Nhâm Dần
22
28
Quý Mão
23
29
Giáp Thìn
24
30
Ất Tị
25
1
Bính Ngọ
26
2
Đinh Mùi
27
3
Mậu Thân
28
4
Kỷ Dậu
29
5
Canh Tuất
30
6
Tân Hợi
31
7
Nhâm Tý
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường