THÁNG 6
2199
Thứ Bảy
Tuần 23
Ngày 159
8
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1)
Sửu (1-3)
Thìn (7-9)
Tỵ (9-11)
Mùi (13-15)
Tuất (19-21)
Tiết Mang Chủng | Bắt đầu vào
05-06
Ngày Canh Thân
Tháng Canh Ngọ
Năm Kỷ Hợi
Tháng
05
(Canh Ngọ)
15
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Dần
THÁNG 6 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
27
3
Mậu Thân
28
4
Kỷ Dậu
29
5
Canh Tuất
30
6
Tân Hợi
31
7
Nhâm Tý
1
8
Quý Sửu
2
9
Giáp Dần
3
10
Ất Mão
4
11
Bính Thìn
5
12
Đinh Tị
6
13
Mậu Ngọ
7
14
Kỷ Mùi
8
15
Canh Thân
9
16
Tân Dậu
10
17
Nhâm Tuất
11
18
Quý Hợi
12
19
Giáp Tý
13
20
Ất Sửu
14
21
Bính Dần
15
22
Đinh Mão
16
23
Mậu Thìn
17
24
Kỷ Tị
18
25
Canh Ngọ
19
26
Tân Mùi
20
27
Nhâm Thân
21
28
Quý Dậu
22
29
Giáp Tuất
23
1
Ất Hợi
24
2
Bính Tý
25
3
Đinh Sửu
26
4
Mậu Dần
27
5
Kỷ Mão
28
6
Canh Thìn
29
7
Tân Tị
30
8
Nhâm Ngọ
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường