THÁNG 7
2199
Thứ Tư
Tuần 27
Ngày 184
3
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Ngọ (11-13)
Mùi (13-15)
Dậu (17-19)
Tiết Hạ Chí | Bắt đầu vào
21-06
Ngày Ất Dậu
Tháng Tân Mùi
Năm Kỷ Hợi
Tháng
06
(Tân Mùi)
11
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Thân
THÁNG 7 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
1
9
Quý Mùi
2
10
Giáp Thân
3
11
Ất Dậu
4
12
Bính Tuất
5
13
Đinh Hợi
6
14
Mậu Tý
7
15
Kỷ Sửu
8
16
Canh Dần
9
17
Tân Mão
10
18
Nhâm Thìn
11
19
Quý Tị
12
20
Giáp Ngọ
13
21
Ất Mùi
14
22
Bính Thân
15
23
Đinh Dậu
16
24
Mậu Tuất
17
25
Kỷ Hợi
18
26
Canh Tý
19
27
Tân Sửu
20
28
Nhâm Dần
21
29
Quý Mão
22
30
Giáp Thìn
23
1
Ất Tị
24
2
Bính Ngọ
25
3
Đinh Mùi
26
4
Mậu Thân
27
5
Kỷ Dậu
28
6
Canh Tuất
29
7
Tân Hợi
30
8
Nhâm Tý
31
9
Quý Sửu
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường