THÁNG 8
2199
Thứ Hai
Tuần 33
Ngày 224
12
┃
Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Dần (3-5)
Mão (5-7)
Tỵ (9-11)
Thân (15-17)
Tuất (19-21)
Hợi (21-23)
Tiết Lập Thu | Bắt đầu vào
07-08
Ngày Ất Sửu
Tháng Tân Mùi
Năm Kỷ Hợi
Tháng
06
(Tân Mùi)
21
Năm 2199 (Kỷ Hợi)
Giờ Bính Tý
Tuần Giáp Tý
THÁNG 8 - 2199
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
Chủ nhật
29
7
Tân Hợi
30
8
Nhâm Tý
31
9
Quý Sửu
1
10
Giáp Dần
2
11
Ất Mão
3
12
Bính Thìn
4
13
Đinh Tị
5
14
Mậu Ngọ
6
15
Kỷ Mùi
7
16
Canh Thân
8
17
Tân Dậu
9
18
Nhâm Tuất
10
19
Quý Hợi
11
20
Giáp Tý
12
21
Ất Sửu
13
22
Bính Dần
14
23
Đinh Mão
15
24
Mậu Thìn
16
25
Kỷ Tị
17
26
Canh Ngọ
18
27
Tân Mùi
19
28
Nhâm Thân
20
29
Quý Dậu
21
30
Giáp Tuất
22
1
Ất Hợi
23
2
Bính Tý
24
3
Đinh Sửu
25
4
Mậu Dần
26
5
Kỷ Mão
27
6
Canh Thìn
28
7
Tân Tị
29
8
Nhâm Ngọ
30
9
Quý Mùi
31
10
Giáp Thân
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Ngày bình thường