Logo
🕐
13:46:18

Lịch âm năm 2092

Năm Bính Ngọ (Âm Lịch)

Người mang tuổi Tý rất duyên dáng và hấp dẫn người khác phái. Tuy nhiên, họ rất sợ ánh sáng và tiếng động. Người mang tuổi này rất tích cực và năng động nhưng họ cũng thường gặp lắm chuyện vặt vãnh. Người mang tuổi Tý cũng có mặt mạnh vì nếu Chuột xuất hiện có nghĩa là phải có lúa trong bồ.

T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
22
Canh Thân
1
23
Tân Dậu
2
24
Nhâm Tuất
3
25
Quý Hợi
4
26
Giáp Tý
5
27
Ất Sửu
6
28
Bính Dần
7
29
Đinh Mão
8
30
Mậu Thìn
9
1
Kỷ Tị
10
2
Canh Ngọ
11
3
Tân Mùi
12
4
Nhâm Thân
13
5
Quý Dậu
14
6
Giáp Tuất
15
7
Ất Hợi
16
8
Bính Tý
17
9
Đinh Sửu
18
10
Mậu Dần
19
11
Kỷ Mão
20
12
Canh Thìn
21
13
Tân Tị
22
14
Nhâm Ngọ
23
15
Quý Mùi
24
16
Giáp Thân
25
17
Ất Dậu
26
18
Bính Tuất
27
19
Đinh Hợi
28
20
Mậu Tý
29
21
Kỷ Sửu
30
22
Canh Dần
31
23
Tân Mão
1
24
Nhâm Thìn
2
25
Quý Tị
3
26
Giáp Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
20
Mậu Tý
29
21
Kỷ Sửu
30
22
Canh Dần
31
23
Tân Mão
1
24
Nhâm Thìn
2
25
Quý Tị
3
26
Giáp Ngọ
4
27
Ất Mùi
5
28
Bính Thân
6
29
Đinh Dậu
7
1
Mậu Tuất
8
2
Kỷ Hợi
9
3
Canh Tý
10
4
Tân Sửu
11
5
Nhâm Dần
12
6
Quý Mão
13
7
Giáp Thìn
14
8
Ất Tị
15
9
Bính Ngọ
16
10
Đinh Mùi
17
11
Mậu Thân
18
12
Kỷ Dậu
19
13
Canh Tuất
20
14
Tân Hợi
21
15
Nhâm Tý
22
16
Quý Sửu
23
17
Giáp Dần
24
18
Ất Mão
25
19
Bính Thìn
26
20
Đinh Tị
27
21
Mậu Ngọ
28
22
Kỷ Mùi
29
23
Canh Thân
1
24
Tân Dậu
2
25
Nhâm Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
25
19
Bính Thìn
26
20
Đinh Tị
27
21
Mậu Ngọ
28
22
Kỷ Mùi
29
23
Canh Thân
1
24
Tân Dậu
2
25
Nhâm Tuất
3
26
Quý Hợi
4
27
Giáp Tý
5
28
Ất Sửu
6
29
Bính Dần
7
30
Đinh Mão
8
1
Mậu Thìn
9
2
Kỷ Tị
10
3
Canh Ngọ
11
4
Tân Mùi
12
5
Nhâm Thân
13
6
Quý Dậu
14
7
Giáp Tuất
15
8
Ất Hợi
16
9
Bính Tý
17
10
Đinh Sửu
18
11
Mậu Dần
19
12
Kỷ Mão
20
13
Canh Thìn
21
14
Tân Tị
22
15
Nhâm Ngọ
23
16
Quý Mùi
24
17
Giáp Thân
25
18
Ất Dậu
26
19
Bính Tuất
27
20
Đinh Hợi
28
21
Mậu Tý
29
22
Kỷ Sửu
30
23
Canh Dần
31
24
Tân Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
24
Tân Mão
1
25
Nhâm Thìn
2
26
Quý Tị
3
27
Giáp Ngọ
4
28
Ất Mùi
5
29
Bính Thân
6
30
Đinh Dậu
7
1
Mậu Tuất
8
2
Kỷ Hợi
9
3
Canh Tý
10
4
Tân Sửu
11
5
Nhâm Dần
12
6
Quý Mão
13
7
Giáp Thìn
14
8
Ất Tị
15
9
Bính Ngọ
16
10
Đinh Mùi
17
11
Mậu Thân
18
12
Kỷ Dậu
19
13
Canh Tuất
20
14
Tân Hợi
21
15
Nhâm Tý
22
16
Quý Sửu
23
17
Giáp Dần
24
18
Ất Mão
25
19
Bính Thìn
26
20
Đinh Tị
27
21
Mậu Ngọ
28
22
Kỷ Mùi
29
23
Canh Thân
30
24
Tân Dậu
1
25
Nhâm Tuất
2
26
Quý Hợi
3
27
Giáp Tý
4
28
Ất Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
22
Kỷ Mùi
29
23
Canh Thân
30
24
Tân Dậu
1
25
Nhâm Tuất
2
26
Quý Hợi
3
27
Giáp Tý
4
28
Ất Sửu
5
29
Bính Dần
6
1
Đinh Mão
7
2
Mậu Thìn
8
3
Kỷ Tị
9
4
Canh Ngọ
10
5
Tân Mùi
11
6
Nhâm Thân
12
7
Quý Dậu
13
8
Giáp Tuất
14
9
Ất Hợi
15
10
Bính Tý
16
11
Đinh Sửu
17
12
Mậu Dần
18
13
Kỷ Mão
19
14
Canh Thìn
20
15
Tân Tị
21
16
Nhâm Ngọ
22
17
Quý Mùi
23
18
Giáp Thân
24
19
Ất Dậu
25
20
Bính Tuất
26
21
Đinh Hợi
27
22
Mậu Tý
28
23
Kỷ Sửu
29
24
Canh Dần
30
25
Tân Mão
31
26
Nhâm Thìn
1
27
Quý Tị
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
21
Đinh Hợi
27
22
Mậu Tý
28
23
Kỷ Sửu
29
24
Canh Dần
30
25
Tân Mão
31
26
Nhâm Thìn
1
27
Quý Tị
2
28
Giáp Ngọ
3
29
Ất Mùi
4
30
Bính Thân
5
1
Đinh Dậu
6
2
Mậu Tuất
7
3
Kỷ Hợi
8
4
Canh Tý
9
5
Tân Sửu
10
6
Nhâm Dần
11
7
Quý Mão
12
8
Giáp Thìn
13
9
Ất Tị
14
10
Bính Ngọ
15
11
Đinh Mùi
16
12
Mậu Thân
17
13
Kỷ Dậu
18
14
Canh Tuất
19
15
Tân Hợi
20
16
Nhâm Tý
21
17
Quý Sửu
22
18
Giáp Dần
23
19
Ất Mão
24
20
Bính Thìn
25
21
Đinh Tị
26
22
Mậu Ngọ
27
23
Kỷ Mùi
28
24
Canh Thân
29
25
Tân Dậu
30
26
Nhâm Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
30
26
Nhâm Tuất
1
27
Quý Hợi
2
28
Giáp Tý
3
29
Ất Sửu
4
30
Bính Dần
5
1
Đinh Mão
6
2
Mậu Thìn
7
3
Kỷ Tị
8
4
Canh Ngọ
9
5
Tân Mùi
10
6
Nhâm Thân
11
7
Quý Dậu
12
8
Giáp Tuất
13
9
Ất Hợi
14
10
Bính Tý
15
11
Đinh Sửu
16
12
Mậu Dần
17
13
Kỷ Mão
18
14
Canh Thìn
19
15
Tân Tị
20
16
Nhâm Ngọ
21
17
Quý Mùi
22
18
Giáp Thân
23
19
Ất Dậu
24
20
Bính Tuất
25
21
Đinh Hợi
26
22
Mậu Tý
27
23
Kỷ Sửu
28
24
Canh Dần
29
25
Tân Mão
30
26
Nhâm Thìn
31
27
Quý Tị
1
28
Giáp Ngọ
2
29
Ất Mùi
3
1
Bính Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
24
Canh Dần
29
25
Tân Mão
30
26
Nhâm Thìn
31
27
Quý Tị
1
28
Giáp Ngọ
2
29
Ất Mùi
3
1
Bính Thân
4
2
Đinh Dậu
5
3
Mậu Tuất
6
4
Kỷ Hợi
7
5
Canh Tý
8
6
Tân Sửu
9
7
Nhâm Dần
10
8
Quý Mão
11
9
Giáp Thìn
12
10
Ất Tị
13
11
Bính Ngọ
14
12
Đinh Mùi
15
13
Mậu Thân
16
14
Kỷ Dậu
17
15
Canh Tuất
18
16
Tân Hợi
19
17
Nhâm Tý
20
18
Quý Sửu
21
19
Giáp Dần
22
20
Ất Mão
23
21
Bính Thìn
24
22
Đinh Tị
25
23
Mậu Ngọ
26
24
Kỷ Mùi
27
25
Canh Thân
28
26
Tân Dậu
29
27
Nhâm Tuất
30
28
Quý Hợi
31
29
Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
30
Ất Sửu
2
1
Bính Dần
3
2
Đinh Mão
4
3
Mậu Thìn
5
4
Kỷ Tị
6
5
Canh Ngọ
7
6
Tân Mùi
8
7
Nhâm Thân
9
8
Quý Dậu
10
9
Giáp Tuất
11
10
Ất Hợi
12
11
Bính Tý
13
12
Đinh Sửu
14
13
Mậu Dần
15
14
Kỷ Mão
16
15
Canh Thìn
17
16
Tân Tị
18
17
Nhâm Ngọ
19
18
Quý Mùi
20
19
Giáp Thân
21
20
Ất Dậu
22
21
Bính Tuất
23
22
Đinh Hợi
24
23
Mậu Tý
25
24
Kỷ Sửu
26
25
Canh Dần
27
26
Tân Mão
28
27
Nhâm Thìn
29
28
Quý Tị
30
29
Giáp Ngọ
1
1
Ất Mùi
2
2
Bính Thân
3
3
Đinh Dậu
4
4
Mậu Tuất
5
5
Kỷ Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
28
Quý Tị
30
29
Giáp Ngọ
1
1
Ất Mùi
2
2
Bính Thân
3
3
Đinh Dậu
4
4
Mậu Tuất
5
5
Kỷ Hợi
6
6
Canh Tý
7
7
Tân Sửu
8
8
Nhâm Dần
9
9
Quý Mão
10
10
Giáp Thìn
11
11
Ất Tị
12
12
Bính Ngọ
13
13
Đinh Mùi
14
14
Mậu Thân
15
15
Kỷ Dậu
16
16
Canh Tuất
17
17
Tân Hợi
18
18
Nhâm Tý
19
19
Quý Sửu
20
20
Giáp Dần
21
21
Ất Mão
22
22
Bính Thìn
23
23
Đinh Tị
24
24
Mậu Ngọ
25
25
Kỷ Mùi
26
26
Canh Thân
27
27
Tân Dậu
28
28
Nhâm Tuất
29
29
Quý Hợi
30
30
Giáp Tý
31
1
Ất Sửu
1
2
Bính Dần
2
3
Đinh Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
27
Tân Dậu
28
28
Nhâm Tuất
29
29
Quý Hợi
30
30
Giáp Tý
31
1
Ất Sửu
1
2
Bính Dần
2
3
Đinh Mão
3
4
Mậu Thìn
4
5
Kỷ Tị
5
6
Canh Ngọ
6
7
Tân Mùi
7
8
Nhâm Thân
8
9
Quý Dậu
9
10
Giáp Tuất
10
11
Ất Hợi
11
12
Bính Tý
12
13
Đinh Sửu
13
14
Mậu Dần
14
15
Kỷ Mão
15
16
Canh Thìn
16
17
Tân Tị
17
18
Nhâm Ngọ
18
19
Quý Mùi
19
20
Giáp Thân
20
21
Ất Dậu
21
22
Bính Tuất
22
23
Đinh Hợi
23
24
Mậu Tý
24
25
Kỷ Sửu
25
26
Canh Dần
26
27
Tân Mão
27
28
Nhâm Thìn
28
29
Quý Tị
29
1
Giáp Ngọ
30
2
Ất Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
3
Bính Thân
2
4
Đinh Dậu
3
5
Mậu Tuất
4
6
Kỷ Hợi
5
7
Canh Tý
6
8
Tân Sửu
7
9
Nhâm Dần
8
10
Quý Mão
9
11
Giáp Thìn
10
12
Ất Tị
11
13
Bính Ngọ
12
14
Đinh Mùi
13
15
Mậu Thân
14
16
Kỷ Dậu
15
17
Canh Tuất
16
18
Tân Hợi
17
19
Nhâm Tý
18
20
Quý Sửu
19
21
Giáp Dần
20
22
Ất Mão
21
23
Bính Thìn
22
24
Đinh Tị
23
25
Mậu Ngọ
24
26
Kỷ Mùi
25
27
Canh Thân
26
28
Tân Dậu
27
29
Nhâm Tuất
28
1
Quý Hợi
29
2
Giáp Tý
30
3
Ất Sửu
31
4
Bính Dần
1
5
Đinh Mão
2
6
Mậu Thìn
3
7
Kỷ Tị
4
8
Canh Ngọ

Ngày lễ dương lịch năm 2092

1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày báo chí Việt Nam
28/6: Ngày gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc Khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày giải phóng thủ đô
13/10: Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Hallowen
9/11: Ngày pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12: Ngày toàn quốc kháng chiến
24/12: Ngày lễ Giáng sinh
22/12: Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Ngày lễ âm lịch năm 2092

1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tiễn Táo Quân về trời