Những người mang tuổi hổ thường rất dễ nổi giận, thiếu lập trường nhưng họ có thể rất mềm mỏng và xoay chuyển cá tính cho thích nghi với hoàn cảnh. Hổ là chúa tể rừng xanh, thường sống về đêm và gợi lên những hình ảnh về bóng đen và giông tố. Giờ Dần bắt đầu từ 3 giờ đến 5 giờ khi cọp trở về hang sau khi đi rình mò trong đêm.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
11
Mậu Thìn
29
12
Kỷ Tị
30
13
Canh Ngọ
31
14
Tân Mùi
1
15
Nhâm Thân
2
16
Quý Dậu
3
17
Giáp Tuất
4
18
Ất Hợi
5
19
Bính Tý
6
20
Đinh Sửu
7
21
Mậu Dần
8
22
Kỷ Mão
9
23
Canh Thìn
10
24
Tân Tị
11
25
Nhâm Ngọ
12
26
Quý Mùi
13
27
Giáp Thân
14
28
Ất Dậu
15
29
Bính Tuất
16
30
Đinh Hợi
17
1
Mậu Tý
18
2
Kỷ Sửu
19
3
Canh Dần
20
4
Tân Mão
21
5
Nhâm Thìn
22
6
Quý Tị
23
7
Giáp Ngọ
24
8
Ất Mùi
25
9
Bính Thân
26
10
Đinh Dậu
27
11
Mậu Tuất
28
12
Kỷ Hợi
29
13
Canh Tý
30
14
Tân Sửu
31
15
Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
16
Quý Mão
2
17
Giáp Thìn
3
18
Ất Tị
4
19
Bính Ngọ
5
20
Đinh Mùi
6
21
Mậu Thân
7
22
Kỷ Dậu
8
23
Canh Tuất
9
24
Tân Hợi
10
25
Nhâm Tý
11
26
Quý Sửu
12
27
Giáp Dần
13
28
Ất Mão
14
29
Bính Thìn
15
1
Đinh Tị
16
2
Mậu Ngọ
17
3
Kỷ Mùi
18
4
Canh Thân
19
5
Tân Dậu
20
6
Nhâm Tuất
21
7
Quý Hợi
22
8
Giáp Tý
23
9
Ất Sửu
24
10
Bính Dần
25
11
Đinh Mão
26
12
Mậu Thìn
27
13
Kỷ Tị
28
14
Canh Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
15
Tân Mùi
2
16
Nhâm Thân
3
17
Quý Dậu
4
18
Giáp Tuất
5
19
Ất Hợi
6
20
Bính Tý
7
21
Đinh Sửu
8
22
Mậu Dần
9
23
Kỷ Mão
10
24
Canh Thìn
11
25
Tân Tị
12
26
Nhâm Ngọ
13
27
Quý Mùi
14
28
Giáp Thân
15
29
Ất Dậu
16
1
Bính Tuất
17
2
Đinh Hợi
18
3
Mậu Tý
19
4
Kỷ Sửu
20
5
Canh Dần
21
6
Tân Mão
22
7
Nhâm Thìn
23
8
Quý Tị
24
9
Giáp Ngọ
25
10
Ất Mùi
26
11
Bính Thân
27
12
Đinh Dậu
28
13
Mậu Tuất
29
14
Kỷ Hợi
30
15
Canh Tý
31
16
Tân Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
14
Kỷ Hợi
30
15
Canh Tý
31
16
Tân Sửu
1
17
Nhâm Dần
2
18
Quý Mão
3
19
Giáp Thìn
4
20
Ất Tị
5
21
Bính Ngọ
6
22
Đinh Mùi
7
23
Mậu Thân
8
24
Kỷ Dậu
9
25
Canh Tuất
10
26
Tân Hợi
11
27
Nhâm Tý
12
28
Quý Sửu
13
29
Giáp Dần
14
30
Ất Mão
15
1
Bính Thìn
16
2
Đinh Tị
17
3
Mậu Ngọ
18
4
Kỷ Mùi
19
5
Canh Thân
20
6
Tân Dậu
21
7
Nhâm Tuất
22
8
Quý Hợi
23
9
Giáp Tý
24
10
Ất Sửu
25
11
Bính Dần
26
12
Đinh Mão
27
13
Mậu Thìn
28
14
Kỷ Tị
29
15
Canh Ngọ
30
16
Tân Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
12
Đinh Mão
27
13
Mậu Thìn
28
14
Kỷ Tị
29
15
Canh Ngọ
30
16
Tân Mùi
1
17
Nhâm Thân
2
18
Quý Dậu
3
19
Giáp Tuất
4
20
Ất Hợi
5
21
Bính Tý
6
22
Đinh Sửu
7
23
Mậu Dần
8
24
Kỷ Mão
9
25
Canh Thìn
10
26
Tân Tị
11
27
Nhâm Ngọ
12
28
Quý Mùi
13
29
Giáp Thân
14
1
Ất Dậu
15
2
Bính Tuất
16
3
Đinh Hợi
17
4
Mậu Tý
18
5
Kỷ Sửu
19
6
Canh Dần
20
7
Tân Mão
21
8
Nhâm Thìn
22
9
Quý Tị
23
10
Giáp Ngọ
24
11
Ất Mùi
25
12
Bính Thân
26
13
Đinh Dậu
27
14
Mậu Tuất
28
15
Kỷ Hợi
29
16
Canh Tý
30
17
Tân Sửu
31
18
Nhâm Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
31
18
Nhâm Dần
1
19
Quý Mão
2
20
Giáp Thìn
3
21
Ất Tị
4
22
Bính Ngọ
5
23
Đinh Mùi
6
24
Mậu Thân
7
25
Kỷ Dậu
8
26
Canh Tuất
9
27
Tân Hợi
10
28
Nhâm Tý
11
29
Quý Sửu
12
30
Giáp Dần
13
1
Ất Mão
14
2
Bính Thìn
15
3
Đinh Tị
16
4
Mậu Ngọ
17
5
Kỷ Mùi
18
6
Canh Thân
19
7
Tân Dậu
20
8
Nhâm Tuất
21
9
Quý Hợi
22
10
Giáp Tý
23
11
Ất Sửu
24
12
Bính Dần
25
13
Đinh Mão
26
14
Mậu Thìn
27
15
Kỷ Tị
28
16
Canh Ngọ
29
17
Tân Mùi
30
18
Nhâm Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
16
Canh Ngọ
29
17
Tân Mùi
30
18
Nhâm Thân
1
19
Quý Dậu
2
20
Giáp Tuất
3
21
Ất Hợi
4
22
Bính Tý
5
23
Đinh Sửu
6
24
Mậu Dần
7
25
Kỷ Mão
8
26
Canh Thìn
9
27
Tân Tị
10
28
Nhâm Ngọ
11
29
Quý Mùi
12
1
Giáp Thân
13
2
Ất Dậu
14
3
Bính Tuất
15
4
Đinh Hợi
16
5
Mậu Tý
17
6
Kỷ Sửu
18
7
Canh Dần
19
8
Tân Mão
20
9
Nhâm Thìn
21
10
Quý Tị
22
11
Giáp Ngọ
23
12
Ất Mùi
24
13
Bính Thân
25
14
Đinh Dậu
26
15
Mậu Tuất
27
16
Kỷ Hợi
28
17
Canh Tý
29
18
Tân Sửu
30
19
Nhâm Dần
31
20
Quý Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
15
Mậu Tuất
27
16
Kỷ Hợi
28
17
Canh Tý
29
18
Tân Sửu
30
19
Nhâm Dần
31
20
Quý Mão
1
21
Giáp Thìn
2
22
Ất Tị
3
23
Bính Ngọ
4
24
Đinh Mùi
5
25
Mậu Thân
6
26
Kỷ Dậu
7
27
Canh Tuất
8
28
Tân Hợi
9
29
Nhâm Tý
10
30
Quý Sửu
11
1
Giáp Dần
12
2
Ất Mão
13
3
Bính Thìn
14
4
Đinh Tị
15
5
Mậu Ngọ
16
6
Kỷ Mùi
17
7
Canh Thân
18
8
Tân Dậu
19
9
Nhâm Tuất
20
10
Quý Hợi
21
11
Giáp Tý
22
12
Ất Sửu
23
13
Bính Dần
24
14
Đinh Mão
25
15
Mậu Thìn
26
16
Kỷ Tị
27
17
Canh Ngọ
28
18
Tân Mùi
29
19
Nhâm Thân
30
20
Quý Dậu
31
21
Giáp Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
30
20
Quý Dậu
31
21
Giáp Tuất
1
22
Ất Hợi
2
23
Bính Tý
3
24
Đinh Sửu
4
25
Mậu Dần
5
26
Kỷ Mão
6
27
Canh Thìn
7
28
Tân Tị
8
29
Nhâm Ngọ
9
30
Quý Mùi
10
1
Giáp Thân
11
2
Ất Dậu
12
3
Bính Tuất
13
4
Đinh Hợi
14
5
Mậu Tý
15
6
Kỷ Sửu
16
7
Canh Dần
17
8
Tân Mão
18
9
Nhâm Thìn
19
10
Quý Tị
20
11
Giáp Ngọ
21
12
Ất Mùi
22
13
Bính Thân
23
14
Đinh Dậu
24
15
Mậu Tuất
25
16
Kỷ Hợi
26
17
Canh Tý
27
18
Tân Sửu
28
19
Nhâm Dần
29
20
Quý Mão
30
21
Giáp Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
18
Tân Sửu
28
19
Nhâm Dần
29
20
Quý Mão
30
21
Giáp Thìn
1
22
Ất Tị
2
23
Bính Ngọ
3
24
Đinh Mùi
4
25
Mậu Thân
5
26
Kỷ Dậu
6
27
Canh Tuất
7
28
Tân Hợi
8
29
Nhâm Tý
9
1
Quý Sửu
10
2
Giáp Dần
11
3
Ất Mão
12
4
Bính Thìn
13
5
Đinh Tị
14
6
Mậu Ngọ
15
7
Kỷ Mùi
16
8
Canh Thân
17
9
Tân Dậu
18
10
Nhâm Tuất
19
11
Quý Hợi
20
12
Giáp Tý
21
13
Ất Sửu
22
14
Bính Dần
23
15
Đinh Mão
24
16
Mậu Thìn
25
17
Kỷ Tị
26
18
Canh Ngọ
27
19
Tân Mùi
28
20
Nhâm Thân
29
21
Quý Dậu
30
22
Giáp Tuất
31
23
Ất Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
24
Bính Tý
2
25
Đinh Sửu
3
26
Mậu Dần
4
27
Kỷ Mão
5
28
Canh Thìn
6
29
Tân Tị
7
30
Nhâm Ngọ
8
1
Quý Mùi
9
2
Giáp Thân
10
3
Ất Dậu
11
4
Bính Tuất
12
5
Đinh Hợi
13
6
Mậu Tý
14
7
Kỷ Sửu
15
8
Canh Dần
16
9
Tân Mão
17
10
Nhâm Thìn
18
11
Quý Tị
19
12
Giáp Ngọ
20
13
Ất Mùi
21
14
Bính Thân
22
15
Đinh Dậu
23
16
Mậu Tuất
24
17
Kỷ Hợi
25
18
Canh Tý
26
19
Tân Sửu
27
20
Nhâm Dần
28
21
Quý Mão
29
22
Giáp Thìn
30
23
Ất Tị
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
22
Giáp Thìn
30
23
Ất Tị
1
24
Bính Ngọ
2
25
Đinh Mùi
3
26
Mậu Thân
4
27
Kỷ Dậu
5
28
Canh Tuất
6
29
Tân Hợi
7
30
Nhâm Tý
8
1
Quý Sửu
9
2
Giáp Dần
10
3
Ất Mão
11
4
Bính Thìn
12
5
Đinh Tị
13
6
Mậu Ngọ
14
7
Kỷ Mùi
15
8
Canh Thân
16
9
Tân Dậu
17
10
Nhâm Tuất
18
11
Quý Hợi
19
12
Giáp Tý
20
13
Ất Sửu
21
14
Bính Dần
22
15
Đinh Mão
23
16
Mậu Thìn
24
17
Kỷ Tị
25
18
Canh Ngọ
26
19
Tân Mùi
27
20
Nhâm Thân
28
21
Quý Dậu
29
22
Giáp Tuất
30
23
Ất Hợi
31
24
Bính Tý
Xem lịch âm các năm khác
Chọn năm để xem lịch âm chi tiết
Ngày lễ dương lịch năm 2094
1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày báo chí Việt Nam
28/6: Ngày gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc Khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày giải phóng thủ đô
13/10: Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Hallowen
9/11: Ngày pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12: Ngày toàn quốc kháng chiến
24/12: Ngày lễ Giáng sinh
22/12: Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
Ngày lễ âm lịch năm 2094
1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tiễn Táo Quân về trời