Người tuổi Thân thường là một nhân tài có tính cách thất thường. Họ rất tài ba và khéo léo trong các vụ giao dịch tiền bạc. Người tuổi này thường rất vui vẻ, khéo tay, tò mò và nhiều sáng kiến, nhưng họ lại nói quá nhiều nên dễ bị người khác xem thường và khinh ghét. Khuyết điểm của họ nằm trong tính khí thất thường và không nhất quán.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
30
Tân Mão
2
1
Nhâm Thìn
3
2
Quý Tị
4
3
Giáp Ngọ
5
4
Ất Mùi
6
5
Bính Thân
7
6
Đinh Dậu
8
7
Mậu Tuất
9
8
Kỷ Hợi
10
9
Canh Tý
11
10
Tân Sửu
12
11
Nhâm Dần
13
12
Quý Mão
14
13
Giáp Thìn
15
14
Ất Tị
16
15
Bính Ngọ
17
16
Đinh Mùi
18
17
Mậu Thân
19
18
Kỷ Dậu
20
19
Canh Tuất
21
20
Tân Hợi
22
21
Nhâm Tý
23
22
Quý Sửu
24
23
Giáp Dần
25
24
Ất Mão
26
25
Bính Thìn
27
26
Đinh Tị
28
27
Mậu Ngọ
29
28
Kỷ Mùi
30
29
Canh Thân
31
30
Tân Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
28
Kỷ Mùi
30
29
Canh Thân
31
30
Tân Dậu
1
1
Nhâm Tuất
2
2
Quý Hợi
3
3
Giáp Tý
4
4
Ất Sửu
5
5
Bính Dần
6
6
Đinh Mão
7
7
Mậu Thìn
8
8
Kỷ Tị
9
9
Canh Ngọ
10
10
Tân Mùi
11
11
Nhâm Thân
12
12
Quý Dậu
13
13
Giáp Tuất
14
14
Ất Hợi
15
15
Bính Tý
16
16
Đinh Sửu
17
17
Mậu Dần
18
18
Kỷ Mão
19
19
Canh Thìn
20
20
Tân Tị
21
21
Nhâm Ngọ
22
22
Quý Mùi
23
23
Giáp Thân
24
24
Ất Dậu
25
25
Bính Tuất
26
26
Đinh Hợi
27
27
Mậu Tý
28
28
Kỷ Sửu
29
29
Canh Dần
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
26
Đinh Hợi
27
27
Mậu Tý
28
28
Kỷ Sửu
29
29
Canh Dần
1
1
Tân Mão
2
2
Nhâm Thìn
3
3
Quý Tị
4
4
Giáp Ngọ
5
5
Ất Mùi
6
6
Bính Thân
7
7
Đinh Dậu
8
8
Mậu Tuất
9
9
Kỷ Hợi
10
10
Canh Tý
11
11
Tân Sửu
12
12
Nhâm Dần
13
13
Quý Mão
14
14
Giáp Thìn
15
15
Ất Tị
16
16
Bính Ngọ
17
17
Đinh Mùi
18
18
Mậu Thân
19
19
Kỷ Dậu
20
20
Canh Tuất
21
21
Tân Hợi
22
22
Nhâm Tý
23
23
Quý Sửu
24
24
Giáp Dần
25
25
Ất Mão
26
26
Bính Thìn
27
27
Đinh Tị
28
28
Mậu Ngọ
29
29
Kỷ Mùi
30
30
Canh Thân
31
1
Tân Dậu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
2
Nhâm Tuất
2
3
Quý Hợi
3
4
Giáp Tý
4
5
Ất Sửu
5
6
Bính Dần
6
7
Đinh Mão
7
8
Mậu Thìn
8
9
Kỷ Tị
9
10
Canh Ngọ
10
11
Tân Mùi
11
12
Nhâm Thân
12
13
Quý Dậu
13
14
Giáp Tuất
14
15
Ất Hợi
15
16
Bính Tý
16
17
Đinh Sửu
17
18
Mậu Dần
18
19
Kỷ Mão
19
20
Canh Thìn
20
21
Tân Tị
21
22
Nhâm Ngọ
22
23
Quý Mùi
23
24
Giáp Thân
24
25
Ất Dậu
25
26
Bính Tuất
26
27
Đinh Hợi
27
28
Mậu Tý
28
29
Kỷ Sửu
29
1
Canh Dần
30
2
Tân Mão
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
1
Canh Dần
30
2
Tân Mão
1
3
Nhâm Thìn
2
4
Quý Tị
3
5
Giáp Ngọ
4
6
Ất Mùi
5
7
Bính Thân
6
8
Đinh Dậu
7
9
Mậu Tuất
8
10
Kỷ Hợi
9
11
Canh Tý
10
12
Tân Sửu
11
13
Nhâm Dần
12
14
Quý Mão
13
15
Giáp Thìn
14
16
Ất Tị
15
17
Bính Ngọ
16
18
Đinh Mùi
17
19
Mậu Thân
18
20
Kỷ Dậu
19
21
Canh Tuất
20
22
Tân Hợi
21
23
Nhâm Tý
22
24
Quý Sửu
23
25
Giáp Dần
24
26
Ất Mão
25
27
Bính Thìn
26
28
Đinh Tị
27
29
Mậu Ngọ
28
1
Kỷ Mùi
29
2
Canh Thân
30
3
Tân Dậu
31
4
Nhâm Tuất
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
27
29
Mậu Ngọ
28
1
Kỷ Mùi
29
2
Canh Thân
30
3
Tân Dậu
31
4
Nhâm Tuất
1
5
Quý Hợi
2
6
Giáp Tý
3
7
Ất Sửu
4
8
Bính Dần
5
9
Đinh Mão
6
10
Mậu Thìn
7
11
Kỷ Tị
8
12
Canh Ngọ
9
13
Tân Mùi
10
14
Nhâm Thân
11
15
Quý Dậu
12
16
Giáp Tuất
13
17
Ất Hợi
14
18
Bính Tý
15
19
Đinh Sửu
16
20
Mậu Dần
17
21
Kỷ Mão
18
22
Canh Thìn
19
23
Tân Tị
20
24
Nhâm Ngọ
21
25
Quý Mùi
22
26
Giáp Thân
23
27
Ất Dậu
24
28
Bính Tuất
25
29
Đinh Hợi
26
30
Mậu Tý
27
1
Kỷ Sửu
28
2
Canh Dần
29
3
Tân Mão
30
4
Nhâm Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
5
Quý Tị
2
6
Giáp Ngọ
3
7
Ất Mùi
4
8
Bính Thân
5
9
Đinh Dậu
6
10
Mậu Tuất
7
11
Kỷ Hợi
8
12
Canh Tý
9
13
Tân Sửu
10
14
Nhâm Dần
11
15
Quý Mão
12
16
Giáp Thìn
13
17
Ất Tị
14
18
Bính Ngọ
15
19
Đinh Mùi
16
20
Mậu Thân
17
21
Kỷ Dậu
18
22
Canh Tuất
19
23
Tân Hợi
20
24
Nhâm Tý
21
25
Quý Sửu
22
26
Giáp Dần
23
27
Ất Mão
24
28
Bính Thìn
25
29
Đinh Tị
26
1
Mậu Ngọ
27
2
Kỷ Mùi
28
3
Canh Thân
29
4
Tân Dậu
30
5
Nhâm Tuất
31
6
Quý Hợi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
29
4
Tân Dậu
30
5
Nhâm Tuất
31
6
Quý Hợi
1
7
Giáp Tý
2
8
Ất Sửu
3
9
Bính Dần
4
10
Đinh Mão
5
11
Mậu Thìn
6
12
Kỷ Tị
7
13
Canh Ngọ
8
14
Tân Mùi
9
15
Nhâm Thân
10
16
Quý Dậu
11
17
Giáp Tuất
12
18
Ất Hợi
13
19
Bính Tý
14
20
Đinh Sửu
15
21
Mậu Dần
16
22
Kỷ Mão
17
23
Canh Thìn
18
24
Tân Tị
19
25
Nhâm Ngọ
20
26
Quý Mùi
21
27
Giáp Thân
22
28
Ất Dậu
23
29
Bính Tuất
24
1
Đinh Hợi
25
2
Mậu Tý
26
3
Kỷ Sửu
27
4
Canh Dần
28
5
Tân Mão
29
6
Nhâm Thìn
30
7
Quý Tị
31
8
Giáp Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
26
3
Kỷ Sửu
27
4
Canh Dần
28
5
Tân Mão
29
6
Nhâm Thìn
30
7
Quý Tị
31
8
Giáp Ngọ
1
9
Ất Mùi
2
10
Bính Thân
3
11
Đinh Dậu
4
12
Mậu Tuất
5
13
Kỷ Hợi
6
14
Canh Tý
7
15
Tân Sửu
8
16
Nhâm Dần
9
17
Quý Mão
10
18
Giáp Thìn
11
19
Ất Tị
12
20
Bính Ngọ
13
21
Đinh Mùi
14
22
Mậu Thân
15
23
Kỷ Dậu
16
24
Canh Tuất
17
25
Tân Hợi
18
26
Nhâm Tý
19
27
Quý Sửu
20
28
Giáp Dần
21
29
Ất Mão
22
30
Bính Thìn
23
1
Đinh Tị
24
2
Mậu Ngọ
25
3
Kỷ Mùi
26
4
Canh Thân
27
5
Tân Dậu
28
6
Nhâm Tuất
29
7
Quý Hợi
30
8
Giáp Tý
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
30
8
Giáp Tý
1
9
Ất Sửu
2
10
Bính Dần
3
11
Đinh Mão
4
12
Mậu Thìn
5
13
Kỷ Tị
6
14
Canh Ngọ
7
15
Tân Mùi
8
16
Nhâm Thân
9
17
Quý Dậu
10
18
Giáp Tuất
11
19
Ất Hợi
12
20
Bính Tý
13
21
Đinh Sửu
14
22
Mậu Dần
15
23
Kỷ Mão
16
24
Canh Thìn
17
25
Tân Tị
18
26
Nhâm Ngọ
19
27
Quý Mùi
20
28
Giáp Thân
21
29
Ất Dậu
22
1
Bính Tuất
23
2
Đinh Hợi
24
3
Mậu Tý
25
4
Kỷ Sửu
26
5
Canh Dần
27
6
Tân Mão
28
7
Nhâm Thìn
29
8
Quý Tị
30
9
Giáp Ngọ
31
10
Ất Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
28
7
Nhâm Thìn
29
8
Quý Tị
30
9
Giáp Ngọ
31
10
Ất Mùi
1
11
Bính Thân
2
12
Đinh Dậu
3
13
Mậu Tuất
4
14
Kỷ Hợi
5
15
Canh Tý
6
16
Tân Sửu
7
17
Nhâm Dần
8
18
Quý Mão
9
19
Giáp Thìn
10
20
Ất Tị
11
21
Bính Ngọ
12
22
Đinh Mùi
13
23
Mậu Thân
14
24
Kỷ Dậu
15
25
Canh Tuất
16
26
Tân Hợi
17
27
Nhâm Tý
18
28
Quý Sửu
19
29
Giáp Dần
20
30
Ất Mão
21
1
Bính Thìn
22
2
Đinh Tị
23
3
Mậu Ngọ
24
4
Kỷ Mùi
25
5
Canh Thân
26
6
Tân Dậu
27
7
Nhâm Tuất
28
8
Quý Hợi
29
9
Giáp Tý
30
10
Ất Sửu
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
25
5
Canh Thân
26
6
Tân Dậu
27
7
Nhâm Tuất
28
8
Quý Hợi
29
9
Giáp Tý
30
10
Ất Sửu
1
11
Bính Dần
2
12
Đinh Mão
3
13
Mậu Thìn
4
14
Kỷ Tị
5
15
Canh Ngọ
6
16
Tân Mùi
7
17
Nhâm Thân
8
18
Quý Dậu
9
19
Giáp Tuất
10
20
Ất Hợi
11
21
Bính Tý
12
22
Đinh Sửu
13
23
Mậu Dần
14
24
Kỷ Mão
15
25
Canh Thìn
16
26
Tân Tị
17
27
Nhâm Ngọ
18
28
Quý Mùi
19
29
Giáp Thân
20
30
Ất Dậu
21
1
Bính Tuất
22
2
Đinh Hợi
23
3
Mậu Tý
24
4
Kỷ Sửu
25
5
Canh Dần
26
6
Tân Mão
27
7
Nhâm Thìn
28
8
Quý Tị
29
9
Giáp Ngọ
30
10
Ất Mùi
31
11
Bính Thân
Xem lịch âm các năm khác
Chọn năm để xem lịch âm chi tiết
Ngày lễ dương lịch năm 2052
1/1: Tết Dương lịch
14/2: Lễ tình nhân (Valentine)
27/2: Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3: Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/3: Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
1/4: Ngày Cá tháng Tư
30/4: Ngày giải phóng miền Nam
1/5: Ngày Quốc tế Lao động
7/5: Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5: Ngày của mẹ
19/5: Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6: Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6: Ngày của cha
21/6: Ngày báo chí Việt Nam
28/6: Ngày gia đình Việt Nam
11/7: Ngày dân số thế giới
27/7: Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7: Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8: Ngày tổng khởi nghĩa
2/9: Ngày Quốc Khánh
10/9: Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10: Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10: Ngày giải phóng thủ đô
13/10: Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10: Ngày Hallowen
9/11: Ngày pháp luật Việt Nam
20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11: Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12: Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12: Ngày toàn quốc kháng chiến
24/12: Ngày lễ Giáng sinh
22/12: Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
Ngày lễ âm lịch năm 2052
1/1: Tết Nguyên Đán
15/1: Tết Nguyên Tiêu (Lễ Thượng Nguyên)
3/3: Tết Hàn Thực
10/3: Giỗ Tổ Hùng Vương
15/4: Lễ Phật Đản
5/5: Tết Đoan Ngọ
15/7: Lễ Vu Lan
15/8: Tết Trung Thu
9/9: Tết Trùng Cửu
10/10: Tết Thường Tân
15/10: Tết Hạ Nguyên
23/12: Tiễn Táo Quân về trời